TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cureton

danh từ giống đực (m)
/kyʁ.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

cureton nghĩa là Như curaillon.

Nghĩa của cureton

Danh từ · giống đực

  1. Như curaillon.

Dạng từ của cureton

Đi với mạo từ: un cureton · le cureton

Số nhiềucuretons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ priest

Câu hỏi thường gặp

cureton nghĩa là gì?

cureton (danh từ) nghĩa là Như curaillon.

cureton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cureton (giọng Pháp chuẩn): /kyʁ.tɔ̃/.

cureton là giống đực hay giống cái?

cureton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.