souci
souci nghĩa là sự lo lắng, sự bận lòng, điều lo lắng, mối bận lòng.
Nghĩa của souci
Danh từ · giống đực
- Sự lo lắng, sự bận lòng, sự bận tâm.
- Điều lo lắng, mối bận lòng.
- Son fils est son unique soucicậu con là mối bận lòng duy nhất của bà (ông) ta
- Cúc xu xi (cây, hoa).
- souci d'eauhoa vị kim (cây, hoa)
Dạng từ của souci
Đi với mạo từ: un souci · le souci
| Số nhiều | soucis |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với souci
Trái nghĩa
Họ từ của souci
Cụm từ, thành ngữ với souci
- c'est là le moindre de mes soucis — (thân mật) đó là điều tôi bận tâm ít nhất
- mon beau souci — điều tha thiết nhất của tôi
Câu ví dụ với souci
- Ne te fais pas autant de soucis, ou tu deviendras chauve. Âu lo nhiều quá thì sẽ hói đầu đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #459945
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ worry; concern; a problem
- Danh từ marigold (flower)
Câu hỏi thường gặp
souci nghĩa là gì?
souci (danh từ) nghĩa là sự lo lắng, sự bận lòng, điều lo lắng, mối bận lòng.
souci phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của souci (giọng Pháp chuẩn): /su.si/.
souci là giống đực hay giống cái?
souci là danh từ giống đực (dùng với un, le).