TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sans-souci

/sɑ̃.su.si/ giọng máy của trình duyệt

sans-souci nghĩa là vô tư lự, người vô tư lự, tính vô tư lự.

Nghĩa của sans-souci

Tính từ · không đổi

  1. Thân mật Vô tư lự.

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Người vô tư lự.
  2. Tính vô tư lự.
    • Être d'un sans-souci étrangecó tính vô tư lự lạ lùng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carefree person
  • Tính từ carefree; without worry
  • Phó từ easily; freely
  • Thán từ no problem!

Câu hỏi thường gặp

sans-souci nghĩa là gì?

sans-souci (tính từ, danh từ) nghĩa là vô tư lự, người vô tư lự, tính vô tư lự.

sans-souci phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sans-souci (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.su.si/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.