insonorité
insonorité nghĩa là tính không kêu, tính tiêu âm, tính triệt âm.
Nghĩa của insonorité
Danh từ · giống cái
- Tính không kêu.
- Tính tiêu âm, tính triệt âm.
Dạng từ của insonorité
Đi với mạo từ: une insonorité · l'insonorité
| Số nhiều | insonorités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soundlessness
Câu hỏi thường gặp
insonorité nghĩa là gì?
insonorité (danh từ) nghĩa là tính không kêu, tính tiêu âm, tính triệt âm.
insonorité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insonorité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɔ.nɔ.ʁi.te/.
insonorité là giống đực hay giống cái?
insonorité là danh từ giống cái (dùng với une, la).