TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insonorité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.sɔ.nɔ.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

insonorité nghĩa là tính không kêu, tính tiêu âm, tính triệt âm.

Nghĩa của insonorité

Danh từ · giống cái

  1. Tính không kêu.
  2. Tính tiêu âm, tính triệt âm.

Dạng từ của insonorité

Đi với mạo từ: une insonorité · l'insonorité

Số nhiềuinsonorités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soundlessness

Câu hỏi thường gặp

insonorité nghĩa là gì?

insonorité (danh từ) nghĩa là tính không kêu, tính tiêu âm, tính triệt âm.

insonorité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insonorité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɔ.nɔ.ʁi.te/.

insonorité là giống đực hay giống cái?

insonorité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.