imprévoyant
/ɛ̃.pʁe.vwa.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
imprévoyant nghĩa là không lo xa, không phòng trước, người không lo xa.
Nghĩa của imprévoyant
Tính từ
- Không lo xa, không phòng trước, không dự liệu.
Danh từ · cả hai giống
- Người không lo xa.
Dạng từ của imprévoyant
| Số nhiều | imprévoyants |
| Giống cái | imprévoyante /ɛ̃.pʁe.vwa.jɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | imprévoyantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imprévoyant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ improvident
Câu hỏi thường gặp
imprévoyant nghĩa là gì?
imprévoyant (tính từ, danh từ) nghĩa là không lo xa, không phòng trước, người không lo xa.
imprévoyant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imprévoyant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁe.vwa.jɑ̃/.