imprévu
imprévu nghĩa là bất ngờ, không dè, việc bất ngờ, điều bất ngờ.
Nghĩa của imprévu
Tính từ
- Bất ngờ, không dè.
- Incident imprévuviệc xảy ra bất ngờ
Danh từ · giống đực
- Việc bất ngờ, điều bất ngờ, trường hợp bất ngờ.
- En cas d'imprévukhi có việc bất ngờ
Dạng từ của imprévu
| Số nhiều | imprévus |
| Giống cái | imprévue |
| Giống cái số nhiều | imprévues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imprévu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với imprévu
- En raison de circonstances imprévues, la réunion de ce soir a été annulée jusqu'à nouvel ordre. Vì những tình huống đột ngột, buổi hội nghị tối nay sẽ bị hủy bỏ cho đến khi có thông báo tiếp theo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1269315
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unforeseen, unexpected
- Danh từ unforeseen event
Câu hỏi thường gặp
imprévu nghĩa là gì?
imprévu (tính từ, danh từ) nghĩa là bất ngờ, không dè, việc bất ngờ, điều bất ngờ.
imprévu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imprévu (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁe.vy/.