TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imprévu

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.pʁe.vy/ giọng máy của trình duyệt

imprévu nghĩa là bất ngờ, không dè, việc bất ngờ, điều bất ngờ.

Nghĩa của imprévu

Tính từ

  1. Bất ngờ, không dè.
    • Incident imprévuviệc xảy ra bất ngờ

Danh từ · giống đực

  1. Việc bất ngờ, điều bất ngờ, trường hợp bất ngờ.
    • En cas d'imprévukhi có việc bất ngờ

Dạng từ của imprévu

Số nhiềuimprévus
Giống cáiimprévue
Giống cái số nhiềuimprévues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imprévu

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với imprévu

  • En raison de circonstances imprévues, la réunion de ce soir a été annulée jusqu'à nouvel ordre. Vì những tình huống đột ngột, buổi hội nghị tối nay sẽ bị hủy bỏ cho đến khi có thông báo tiếp theo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1269315

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unforeseen, unexpected
  • Danh từ unforeseen event

Câu hỏi thường gặp

imprévu nghĩa là gì?

imprévu (tính từ, danh từ) nghĩa là bất ngờ, không dè, việc bất ngờ, điều bất ngờ.

imprévu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imprévu (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁe.vy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.