inopiné
/i.nɔ.pi.ne/ giọng máy của trình duyệt
inopiné nghĩa là bất ngờ.
Nghĩa của inopiné
Tính từ
- Bất ngờ.
- Retour inopinésự trở về bất ngờ
Dạng từ của inopiné
| Số nhiều | inopinés |
| Giống cái | inopinée |
| Giống cái số nhiều | inopinées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inopiné
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ accidental, unexpected
Câu hỏi thường gặp
inopiné nghĩa là gì?
inopiné (tính từ) nghĩa là bất ngờ.
inopiné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inopiné (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔ.pi.ne/.