TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inopiné

/i.nɔ.pi.ne/ giọng máy của trình duyệt

inopiné nghĩa là bất ngờ.

Nghĩa của inopiné

Tính từ

  1. Bất ngờ.
    • Retour inopinésự trở về bất ngờ

Dạng từ của inopiné

Số nhiềuinopinés
Giống cáiinopinée
Giống cái số nhiềuinopinées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inopiné

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ accidental, unexpected

Câu hỏi thường gặp

inopiné nghĩa là gì?

inopiné (tính từ) nghĩa là bất ngờ.

inopiné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inopiné (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔ.pi.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.