impondérable
/ɛ̃.pɔ̃.de.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
impondérable nghĩa là không trọng lượng.
Nghĩa của impondérable
Tính từ
- Không trọng lượng.
- Ngĩa bóng Không lường được.
- Facteurs impondérablesnhững nhân tố không lường được
Danh từ · giống đực
- Điều không lường được, yếu tố khó lường.
- Les impondérables de la politiquenhững yếu tố khó lường của chính trị
Dạng từ của impondérable
| Số nhiều | impondérables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impondérable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ imponderable; intangible
- Danh từ unforeseen event, unpredictable event
Câu hỏi thường gặp
impondérable nghĩa là gì?
impondérable (tính từ, danh từ) nghĩa là không trọng lượng.
impondérable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impondérable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɔ̃.de.ʁabl/.