TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impondérable

/ɛ̃.pɔ̃.de.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

impondérable nghĩa là không trọng lượng.

Nghĩa của impondérable

Tính từ

  1. Không trọng lượng.
  2. Ngĩa bóng Không lường được.
    • Facteurs impondérablesnhững nhân tố không lường được

Danh từ · giống đực

  1. Điều không lường được, yếu tố khó lường.
    • Les impondérables de la politiquenhững yếu tố khó lường của chính trị

Dạng từ của impondérable

Số nhiềuimpondérables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impondérable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ imponderable; intangible
  • Danh từ unforeseen event, unpredictable event

Câu hỏi thường gặp

impondérable nghĩa là gì?

impondérable (tính từ, danh từ) nghĩa là không trọng lượng.

impondérable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impondérable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɔ̃.de.ʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.