prévisionnel
/pʁe.vi.zjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
prévisionnel nghĩa là dự kiến.
Nghĩa của prévisionnel
Tính từ
- Dự kiến.
Dạng từ của prévisionnel
| Số nhiều | prévisionnels |
| Giống cái | prévisionnelle |
| Giống cái số nhiều | prévisionnelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ forecast
Câu hỏi thường gặp
prévisionnel nghĩa là gì?
prévisionnel (tính từ) nghĩa là dự kiến.
prévisionnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prévisionnel (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.vi.zjɔ.nɛl/.