envergure
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.vɛʁ.ɡyʁ/ giọng máy của trình duyệt
envergure nghĩa là bề ngang cánh buồm, sải cánh.
Nghĩa của envergure
Danh từ · giống cái
- Bề ngang cánh buồm.
- Sải cánh.
- Envergure d'un oiseauSải cánh chim
- envergure d'un avionSải cánh máy bay
- Tầm, quy mô.
- Esprit de large envergureTrí óc có tầm rộng
- Entreprise de grande envergureViệc kinh doanh trên quy mô lớn
Dạng từ của envergure
Đi với mạo từ: une envergure · l'envergure
| Số nhiều | envergures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wingspan; scale; magnitude
Câu hỏi thường gặp
envergure nghĩa là gì?
envergure (danh từ) nghĩa là bề ngang cánh buồm, sải cánh.
envergure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của envergure (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.vɛʁ.ɡyʁ/.
envergure là giống đực hay giống cái?
envergure là danh từ giống cái (dùng với une, la).