TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

envergure

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.vɛʁ.ɡyʁ/ giọng máy của trình duyệt

envergure nghĩa là bề ngang cánh buồm, sải cánh.

Nghĩa của envergure

Danh từ · giống cái

  1. Bề ngang cánh buồm.
  2. Sải cánh.
    • Envergure d'un oiseauSải cánh chim
    • envergure d'un avionSải cánh máy bay
  3. Tầm, quy mô.
    • Esprit de large envergureTrí óc có tầm rộng
    • Entreprise de grande envergureViệc kinh doanh trên quy mô lớn

Dạng từ của envergure

Đi với mạo từ: une envergure · l'envergure

Số nhiềuenvergures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wingspan; scale; magnitude

Câu hỏi thường gặp

envergure nghĩa là gì?

envergure (danh từ) nghĩa là bề ngang cánh buồm, sải cánh.

envergure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của envergure (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.vɛʁ.ɡyʁ/.

envergure là giống đực hay giống cái?

envergure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.