TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

convers

/kɔ̃.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

convers nghĩa là cần vụ.

Nghĩa của convers

Tính từ

  1. Tôn giáo Cần vụ (trong tập thể tu sĩ).
    • Frère conversthầy dòng cần vụ
    • Sœur conversebà xơ cần vụ

Dạng từ của convers

Giống cáiconverse
Giống cái số nhiềuconverses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lay (not of the clergy); converse

Câu hỏi thường gặp

convers nghĩa là gì?

convers (tính từ) nghĩa là cần vụ.

convers phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của convers (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.