TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conversation

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.vɛʁ.sa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

conversation nghĩa là cuộc nói chuyện, cuộc đàm thoại, cách nói chuyện.

Nghĩa của conversation

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc nói chuyện, cuộc đàm thoại.
  2. Cách nói chuyện.

Dạng từ của conversation

Đi với mạo từ: une conversation · la conversation

Số nhiềuconversations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conversation

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với conversation

  • avoir de la conversation — luôn luôn có chuyện mà nói; có tài nói chuyện
  • conversations diplomatiques — cuộc đàm phán ngoại giao
  • être à la conversation — chú ý nghe chuyện; tham gia cuộc nói chuyện

Câu ví dụ với conversation

  • Il a entendu la conversation par accident. Anh ấy đã tình cờ nghe được cuộc nói chuyện đó.Tatoeba #15419
  • Je n'ai pas pris part à la conversation. Tôi đã không tham gia vào cuộc hội thoại.Tatoeba #13857
  • C'est difficile d'entretenir une conversation avec quelqu'un qui ne dit que « oui » et « non ». Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không".Tatoeba #3406
  • J'ai surpris votre conversation. Tôi nghe lỏm được cuộc nói chuyện của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2390112
  • Je surpris votre conversation. Tôi nghe lỏm được cuộc nói chuyện của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2390113
  • Finis la conversation. Kết thúc cuộc trò chuyện đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11837602
  • Il est difficile d'entretenir une conversation avec quelqu'un qui ne dit que « oui » et « non ». Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #330804

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conversation

Câu hỏi thường gặp

conversation nghĩa là gì?

conversation (danh từ) nghĩa là cuộc nói chuyện, cuộc đàm thoại, cách nói chuyện.

conversation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conversation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vɛʁ.sa.sjɔ̃/.

conversation là giống đực hay giống cái?

conversation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.