causerie
danh từ giống cái (f)
/koz.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
causerie nghĩa là buổi nói chuyện.
Nghĩa của causerie
Danh từ · giống cái
- Cuộc trò chuyện thân mật.
- Buổi nói chuyện (về một vấn đề gì).
- Causerie instructivebuổi nói chuyện bổ ích
Dạng từ của causerie
Đi với mạo từ: une causerie · la causerie
| Số nhiều | causeries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chat, talk
Câu hỏi thường gặp
causerie nghĩa là gì?
causerie (danh từ) nghĩa là buổi nói chuyện.
causerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của causerie (giọng Pháp chuẩn): /koz.ʁi/.
causerie là giống đực hay giống cái?
causerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).