TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

causerie

danh từ giống cái (f)
/koz.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

causerie nghĩa là buổi nói chuyện.

Nghĩa của causerie

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc trò chuyện thân mật.
  2. Buổi nói chuyện (về một vấn đề gì).
    • Causerie instructivebuổi nói chuyện bổ ích

Dạng từ của causerie

Đi với mạo từ: une causerie · la causerie

Số nhiềucauseries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chat, talk

Câu hỏi thường gặp

causerie nghĩa là gì?

causerie (danh từ) nghĩa là buổi nói chuyện.

causerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của causerie (giọng Pháp chuẩn): /koz.ʁi/.

causerie là giống đực hay giống cái?

causerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.