TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

causette

danh từ giống cái (f)
/ko.zɛt/ giọng máy của trình duyệt

causette nghĩa là cuộc nói chuyện phiếm, cuộc nói chuyện chơi.

Nghĩa của causette

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Cuộc nói chuyện phiếm, cuộc nói chuyện chơi

Dạng từ của causette

Đi với mạo từ: une causette · la causette

Số nhiềucausettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chat, casual conversation; online chatting

Câu hỏi thường gặp

causette nghĩa là gì?

causette (danh từ) nghĩa là cuộc nói chuyện phiếm, cuộc nói chuyện chơi.

causette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của causette (giọng Pháp chuẩn): /ko.zɛt/.

causette là giống đực hay giống cái?

causette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.