causette
causette nghĩa là cuộc nói chuyện phiếm, cuộc nói chuyện chơi.
Nghĩa của causette
Danh từ · giống cái
- Thân mật Cuộc nói chuyện phiếm, cuộc nói chuyện chơi
Dạng từ của causette
Đi với mạo từ: une causette · la causette
| Số nhiều | causettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chat, casual conversation; online chatting
Câu hỏi thường gặp
causette nghĩa là gì?
causette (danh từ) nghĩa là cuộc nói chuyện phiếm, cuộc nói chuyện chơi.
causette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của causette (giọng Pháp chuẩn): /ko.zɛt/.
causette là giống đực hay giống cái?
causette là danh từ giống cái (dùng với une, la).