causeur
causeur nghĩa là người thích chuyện trò, người khéo nói chuyện, thích chuyện trò, khéo nói chuyện.
Nghĩa của causeur
Danh từ · giống đực
- Người thích chuyện trò.
- Người khéo nói chuyện.
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Thích chuyện trò,; (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Khéo nói chuyện.
Dạng từ của causeur
Đi với mạo từ: un causeur · le causeur
| Số nhiều | causeurs |
| Giống cái | causeuse |
| Giống cái số nhiều | causeuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với causeur
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ talkative
- Danh từ talkative person
Câu hỏi thường gặp
causeur nghĩa là gì?
causeur (danh từ, tính từ) nghĩa là người thích chuyện trò, người khéo nói chuyện, thích chuyện trò, khéo nói chuyện.
causeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của causeur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.zœʁ/.
causeur là giống đực hay giống cái?
causeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).