TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

causeuse

danh từ giống đực (m)
/ko.zøz/ giọng máy của trình duyệt

causeuse nghĩa là người thích chuyện trò.

Nghĩa của causeuse

Danh từ · giống đực

  1. Người thích chuyện trò.
  2. Người khéo nói chuyện.

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Thích chuyện trò,; (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Khéo nói chuyện.

Dạng từ của causeuse

Đi với mạo từ: un causeuse · le causeuse

Số nhiềucauseuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với causeuse

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female equivalent of causeur; causeuse, love seat

Câu hỏi thường gặp

causeuse nghĩa là gì?

causeuse (danh từ, tính từ) nghĩa là người thích chuyện trò.

causeuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của causeuse (giọng Pháp chuẩn): /ko.zøz/.

causeuse là giống đực hay giống cái?

causeuse là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.