TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

causse

danh từ giống cái (f)
/kos/ giọng máy của trình duyệt

causse nghĩa là cao nguyên đá vôi.

Nghĩa của causse

Danh từ · giống cái

  1. Địa chất, địa lý Cao nguyên đá vôi (ở miền trung và miền nam nước Pháp).

Dạng từ của causse

Đi với mạo từ: une causse · la causse

Số nhiềucausses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heavily eroded karst plateau characteristic of the Massif Central

Câu hỏi thường gặp

causse nghĩa là gì?

causse (danh từ) nghĩa là cao nguyên đá vôi.

causse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của causse (giọng Pháp chuẩn): /kos/.

causse là giống đực hay giống cái?

causse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.