causticité
danh từ giống cái (f)
/kos.ti.si.te/ giọng máy của trình duyệt
causticité nghĩa là tính ăn da.
Nghĩa của causticité
Danh từ · giống cái
- Tính ăn da.
- Causlicité de la soudetính ăn da của xút
- Nghĩa bóng Tính châm chọc chua cay.
Dạng từ của causticité
Đi với mạo từ: une causticité · la causticité
| Số nhiều | causticités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với causticité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ causticity; pungency
Câu hỏi thường gặp
causticité nghĩa là gì?
causticité (danh từ) nghĩa là tính ăn da.
causticité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của causticité (giọng Pháp chuẩn): /kos.ti.si.te/.
causticité là giống đực hay giống cái?
causticité là danh từ giống cái (dùng với une, la).