TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

causticité

danh từ giống cái (f)
/kos.ti.si.te/ giọng máy của trình duyệt

causticité nghĩa là tính ăn da.

Nghĩa của causticité

Danh từ · giống cái

  1. Tính ăn da.
    • Causlicité de la soudetính ăn da của xút
  2. Nghĩa bóng Tính châm chọc chua cay.

Dạng từ của causticité

Đi với mạo từ: une causticité · la causticité

Số nhiềucausticités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với causticité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ causticity; pungency

Câu hỏi thường gặp

causticité nghĩa là gì?

causticité (danh từ) nghĩa là tính ăn da.

causticité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của causticité (giọng Pháp chuẩn): /kos.ti.si.te/.

causticité là giống đực hay giống cái?

causticité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.