TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caustique

/kos.tik/ giọng máy của trình duyệt

caustique nghĩa là ăn da, châm chọc chua cay, chất ăn da, mặt tụ quang.

Nghĩa của caustique

Tính từ

  1. Ăn da.
  2. Nghĩa bóng Châm chọc chua cay.

Danh từ · giống đực

  1. Chất ăn da.
  2. Vật lý học Mặt tụ quang.

Dạng từ của caustique

Số nhiềucaustiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caustique

Trái nghĩa

Họ từ của caustique

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ caustic (capable of burning, corroding or destroying organic tissue); caustic, scathing, biting, pungent

Câu hỏi thường gặp

caustique nghĩa là gì?

caustique (tính từ, danh từ) nghĩa là ăn da, châm chọc chua cay, chất ăn da, mặt tụ quang.

caustique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caustique (giọng Pháp chuẩn): /kos.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.