dialogue
dialogue nghĩa là cuộc đối thoại, lời đối thoại.
Nghĩa của dialogue
Danh từ · giống đực
- Cuộc đối thoại.
- Lời đối thoại.
- Tác phẩm (theo thể) đối thoại.
Dạng từ của dialogue
Đi với mạo từ: un dialogue · le dialogue
| Số nhiều | dialogues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dialogue
Trái nghĩa
Câu ví dụ với dialogue
- Le dialogue diplomatique aida à mettre fin au conflit. Đối thoại ngoại giao đã giúp kết thúc cuộc xung đột.Tatoeba #332519
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dialogue
Câu hỏi thường gặp
dialogue nghĩa là gì?
dialogue (danh từ) nghĩa là cuộc đối thoại, lời đối thoại.
dialogue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dialogue (giọng Pháp chuẩn): /dja.lɔɡ/.
dialogue là giống đực hay giống cái?
dialogue là danh từ giống đực (dùng với un, le).