TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dialogue

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dja.lɔɡ/ giọng máy của trình duyệt

dialogue nghĩa là cuộc đối thoại, lời đối thoại.

Nghĩa của dialogue

Danh từ · giống đực

  1. Cuộc đối thoại.
  2. Lời đối thoại.
  3. Tác phẩm (theo thể) đối thoại.

Dạng từ của dialogue

Đi với mạo từ: un dialogue · le dialogue

Số nhiềudialogues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dialogue

Trái nghĩa

Câu ví dụ với dialogue

  • Le dialogue diplomatique aida à mettre fin au conflit. Đối thoại ngoại giao đã giúp kết thúc cuộc xung đột.Tatoeba #332519

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dialogue

Câu hỏi thường gặp

dialogue nghĩa là gì?

dialogue (danh từ) nghĩa là cuộc đối thoại, lời đối thoại.

dialogue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dialogue (giọng Pháp chuẩn): /dja.lɔɡ/.

dialogue là giống đực hay giống cái?

dialogue là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.