monologue
monologue nghĩa là lời độc bạch, kịch một vai, lời độc thoại, lời nói một mình.
Nghĩa của monologue
Danh từ · giống đực
- Sân khấu Lời độc bạch; kịch một vai.
- Lời độc thoại, lời nói một mình.
Dạng từ của monologue
Đi với mạo từ: un monologue · le monologue
| Số nhiều | monologues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monologue
Câu hỏi thường gặp
monologue nghĩa là gì?
monologue (danh từ) nghĩa là lời độc bạch, kịch một vai, lời độc thoại, lời nói một mình.
monologue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monologue (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.lɔɡ/.
monologue là giống đực hay giống cái?
monologue là danh từ giống đực (dùng với un, le).