TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monologue

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɔ.nɔ.lɔɡ/ giọng máy của trình duyệt

monologue nghĩa là lời độc bạch, kịch một vai, lời độc thoại, lời nói một mình.

Nghĩa của monologue

Danh từ · giống đực

  1. Sân khấu Lời độc bạch; kịch một vai.
  2. Lời độc thoại, lời nói một mình.

Dạng từ của monologue

Đi với mạo từ: un monologue · le monologue

Số nhiềumonologues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monologue

Câu hỏi thường gặp

monologue nghĩa là gì?

monologue (danh từ) nghĩa là lời độc bạch, kịch một vai, lời độc thoại, lời nói một mình.

monologue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monologue (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.lɔɡ/.

monologue là giống đực hay giống cái?

monologue là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.