TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monolithisme

danh từ giống đực (m)
/mɔ.nɔ.li.tizm/ giọng máy của trình duyệt

monolithisme nghĩa là tính nguyên khối.

Nghĩa của monolithisme

Danh từ · giống đực

  1. Tính nguyên khối, tính một khối (nghĩa đen) nghĩa bóng.

Dạng từ của monolithisme

Đi với mạo từ: un monolithisme · le monolithisme

Số nhiềumonolithismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với monolithisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monolithism

Câu hỏi thường gặp

monolithisme nghĩa là gì?

monolithisme (danh từ) nghĩa là tính nguyên khối.

monolithisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monolithisme (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.li.tizm/.

monolithisme là giống đực hay giống cái?

monolithisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.