TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

syncrétisme

danh từ giống đực (m)
/sɛ̃.kʁe.tism/ giọng máy của trình duyệt

syncrétisme nghĩa là thuyết hổ lốn, hỗn hợp.

Nghĩa của syncrétisme

Danh từ · giống đực

  1. Thuyết hổ lốn.
  2. Hỗn hợp.
    • Syncrétisme religieuxhỗn hợp tôn giáo
  3. Tâm lý học Tri giác lờ mờ.

Dạng từ của syncrétisme

Đi với mạo từ: un syncrétisme · le syncrétisme

Số nhiềusyncrétismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ syncretism

Câu hỏi thường gặp

syncrétisme nghĩa là gì?

syncrétisme (danh từ) nghĩa là thuyết hổ lốn, hỗn hợp.

syncrétisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của syncrétisme (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.kʁe.tism/.

syncrétisme là giống đực hay giống cái?

syncrétisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.