TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

syndic

danh từ giống đực (m)
/sɛ̃.dik/ giọng máy của trình duyệt

syndic nghĩa là người đại diện, ủy viên khánh tiết.

Nghĩa của syndic

Danh từ · giống đực

  1. Người đại diện (một tập đoàn).
    • Syndic de faillitengười đại diện chủ nợ của người phá sản
  2. Ủy viên khánh tiết (của hội đồng thành phố Pa-ri).

Dạng từ của syndic

Đi với mạo từ: un syndic · le syndic

Số nhiềusyndics
Giống cáisyndique
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ syndic

Câu hỏi thường gặp

syndic nghĩa là gì?

syndic (danh từ) nghĩa là người đại diện, ủy viên khánh tiết.

syndic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của syndic (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.dik/.

syndic là giống đực hay giống cái?

syndic là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.