TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

syncrétique

/sɛ̃kʁetik/ giọng máy của trình duyệt

syncrétique nghĩa là hổ lốn, hỗn hợp.

Nghĩa của syncrétique

Tính từ

  1. Triết học Hổ lốn; hỗn hợp.
    • Philosophie syncrétiquetriết học hổ lốn

Dạng từ của syncrétique

Số nhiềusyncrétiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ syncretic

Câu hỏi thường gặp

syncrétique nghĩa là gì?

syncrétique (tính từ) nghĩa là hổ lốn, hỗn hợp.

syncrétique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của syncrétique (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃kʁetik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.