syncrétique
/sɛ̃kʁetik/ giọng máy của trình duyệt
syncrétique nghĩa là hổ lốn, hỗn hợp.
Nghĩa của syncrétique
Tính từ
- Triết học Hổ lốn; hỗn hợp.
- Philosophie syncrétiquetriết học hổ lốn
Dạng từ của syncrétique
| Số nhiều | syncrétiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ syncretic
Câu hỏi thường gặp
syncrétique nghĩa là gì?
syncrétique (tính từ) nghĩa là hổ lốn, hỗn hợp.
syncrétique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của syncrétique (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃kʁetik/.