TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

syncopé

/sɛ̃.kɔ.pe/ giọng máy của trình duyệt

syncopé nghĩa là nhấn lệch.

Nghĩa của syncopé

Tính từ

  1. Âm nhạc Nhấn lệch.
    • Rythme syncopé du jazznhịp nhấn lệch của nhạc ja
  2. Thân mật Ngừng lại.
    • Rire brusquement syncopétiếng cười bỗng ngừng lại
  3. Thân mật Sửng sốt.
    • Je suis syncopétôi sửng sốt

Dạng từ của syncopé

Số nhiềusyncopés
Giống cáisyncopée
Giống cái số nhiềusyncopées

Câu hỏi thường gặp

syncopé nghĩa là gì?

syncopé (tính từ) nghĩa là nhấn lệch.

syncopé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của syncopé (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.kɔ.pe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.