TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dialogique

/dja.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

dialogique nghĩa là theo thể đối thoại.

Nghĩa của dialogique

Tính từ

  1. Theo thể đối thoại.

Dạng từ của dialogique

Số nhiềudialogiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dialogic

Câu hỏi thường gặp

dialogique nghĩa là gì?

dialogique (tính từ) nghĩa là theo thể đối thoại.

dialogique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dialogique (giọng Pháp chuẩn): /dja.lɔ.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.