adversaire
adversaire nghĩa là địch thủ, đối thủ, người chống đối.
Nghĩa của adversaire
Danh từ · cả hai giống
- Địch thủ, đối thủ; đối phương.
- Người chống đối (một học thuyết, một tập tục).
- "Les adversaires du matérialisme" (Bergson)những kẻ chống lại chủ nghĩa duy vật
Dạng từ của adversaire
| Số nhiều | adversaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adversaire
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với adversaire
- Ne sous-estimez pas vos adversaires. Đừng đánh giá thấp đối thủ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8412038
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adversary, opponent, opposition, antagonist
Câu hỏi thường gặp
adversaire nghĩa là gì?
adversaire (danh từ) nghĩa là địch thủ, đối thủ, người chống đối.
adversaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adversaire (giọng Pháp chuẩn): /ad.vɛʁ.sɛʁ/.
adversaire là giống đực hay giống cái?
adversaire là danh từ cả hai giống.