adverbialement
/ad.vɛʁ.bjal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
adverbialement nghĩa là Như phó từ.
Nghĩa của adverbialement
Phó từ
- Ngôn ngữ học Như phó từ.
- Adjectif employé adverbialementtính từ dùng như phó từ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ adverbially
Câu hỏi thường gặp
adverbialement nghĩa là gì?
adverbialement (phó từ) nghĩa là Như phó từ.
adverbialement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adverbialement (giọng Pháp chuẩn): /ad.vɛʁ.bjal.mɑ̃/.