TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adverbe

danh từ giống đực (m)
/ad.vɛʁb/ giọng máy của trình duyệt

adverbe nghĩa là phó từ.

Nghĩa của adverbe

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Phó từ.
    • Adverbes de lieu/de temps/de quantité/de manièrephó từ chỉ nơi chốn/thời gian/số lượng/cách thức

Dạng từ của adverbe

Đi với mạo từ: un adverbe · l'adverbe

Số nhiềuadverbes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adverb (lexical category)

Câu hỏi thường gặp

adverbe nghĩa là gì?

adverbe (danh từ) nghĩa là phó từ.

adverbe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adverbe (giọng Pháp chuẩn): /ad.vɛʁb/.

adverbe là giống đực hay giống cái?

adverbe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.