adversatif
/ad.vɛʁ.sa.tif/ giọng máy của trình duyệt
adversatif nghĩa là đối lập.
Nghĩa của adversatif
Tính từ
- Ngôn ngữ học Đối lập.
- Conjonction adversative (ex. Mais, Pourtant)liên từ đối lập (vd Nhưng, Tuy nhiên)
Dạng từ của adversatif
| Số nhiều | adversatifs |
| Giống cái | adversative |
| Giống cái số nhiều | adversatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ adversative
Câu hỏi thường gặp
adversatif nghĩa là gì?
adversatif (tính từ) nghĩa là đối lập.
adversatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adversatif (giọng Pháp chuẩn): /ad.vɛʁ.sa.tif/.