TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adversatif

/ad.vɛʁ.sa.tif/ giọng máy của trình duyệt

adversatif nghĩa là đối lập.

Nghĩa của adversatif

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Đối lập.
    • Conjonction adversative (ex. Mais, Pourtant)liên từ đối lập (vd Nhưng, Tuy nhiên)

Dạng từ của adversatif

Số nhiềuadversatifs
Giống cáiadversative
Giống cái số nhiềuadversatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ adversative

Câu hỏi thường gặp

adversatif nghĩa là gì?

adversatif (tính từ) nghĩa là đối lập.

adversatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adversatif (giọng Pháp chuẩn): /ad.vɛʁ.sa.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.