adverse
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ad.vɛʁs/ giọng máy của trình duyệt
adverse nghĩa là trái ngược, đối địch.
Nghĩa của adverse
Tính từ
- Trái ngược, đối địch.
- Le camp adversephe đối phương
- Fortune adversephận rủi, nghịch cảnh
- "La France est divisée en deux blocs adverses" (Duham.)nước Pháp được chia thành hai khối đối địch
Dạng từ của adverse
| Số nhiều | adverses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adverse
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ adverse
Câu hỏi thường gặp
adverse nghĩa là gì?
adverse (tính từ) nghĩa là trái ngược, đối địch.
adverse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adverse (giọng Pháp chuẩn): /ad.vɛʁs/.