TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adverse

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ad.vɛʁs/ giọng máy của trình duyệt

adverse nghĩa là trái ngược, đối địch.

Nghĩa của adverse

Tính từ

  1. Trái ngược, đối địch.
    • Le camp adversephe đối phương
    • Fortune adversephận rủi, nghịch cảnh
    • "La France est divisée en deux blocs adverses" (Duham.)nước Pháp được chia thành hai khối đối địch

Dạng từ của adverse

Số nhiềuadverses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adverse

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ adverse

Câu hỏi thường gặp

adverse nghĩa là gì?

adverse (tính từ) nghĩa là trái ngược, đối địch.

adverse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adverse (giọng Pháp chuẩn): /ad.vɛʁs/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.