TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adversité

danh từ giống cái (f)
/ad.vɛʁ.si.te/ giọng máy của trình duyệt

adversité nghĩa là nghịch cảnh, cảnh bất hạnh.

Nghĩa của adversité

Danh từ · giống cái

  1. Nghịch cảnh, cảnh bất hạnh.
    • Tomber dans l'adversitérơi vào cảnh bất hạnh

Dạng từ của adversité

Đi với mạo từ: une adversité · l'adversité

Số nhiềuadversités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adversité

Trái nghĩa

Câu ví dụ với adversité

  • C'est dans l'adversité que se révèlent les vrais amis. Trong hoạn nạn mới biết bạn là ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #970676

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adversity

Câu hỏi thường gặp

adversité nghĩa là gì?

adversité (danh từ) nghĩa là nghịch cảnh, cảnh bất hạnh.

adversité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adversité (giọng Pháp chuẩn): /ad.vɛʁ.si.te/.

adversité là giống đực hay giống cái?

adversité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.