TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adynamie

danh từ giống cái (f)
/a.di.na.mi/ giọng máy của trình duyệt

adynamie nghĩa là sự mệt lử, sự kiệt sức.

Nghĩa của adynamie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự mệt lử, sự kiệt sức.

Dạng từ của adynamie

Đi với mạo từ: une adynamie · l'adynamie

Số nhiềuadynamies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adynamia (lack or loss of strength, usually due to a disease)

Câu hỏi thường gặp

adynamie nghĩa là gì?

adynamie (danh từ) nghĩa là sự mệt lử, sự kiệt sức.

adynamie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adynamie (giọng Pháp chuẩn): /a.di.na.mi/.

adynamie là giống đực hay giống cái?

adynamie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.