rival
rival nghĩa là đối thủ, kẻ tình địch, cạnh tranh.
Nghĩa của rival
Danh từ · cả hai giống
- Đối thủ.
- L'emporter sur ses rivauxthắng đối thủ
- Kẻ tình địch.
- sans rivalvô song
Tính từ
- Cạnh tranh.
- Nations rivalesnhững nước cạnh tranh
Dạng từ của rival
| Số nhiều | rivaux |
| Giống cái | rivale |
| Giống cái số nhiều | rivales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rival
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với rival
- Nous avons perdu contre notre rival dans la concurrence des prix. Chúng tôi thua địch thủ trong cuộc đánh cược. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #834708
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rival
- Danh từ rival
Câu hỏi thường gặp
rival nghĩa là gì?
rival (danh từ, tính từ) nghĩa là đối thủ, kẻ tình địch, cạnh tranh.
rival phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rival (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.val/.
rival là giống đực hay giống cái?
rival là danh từ cả hai giống.