TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rival

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁi.val/ giọng máy của trình duyệt

rival nghĩa là đối thủ, kẻ tình địch, cạnh tranh.

Nghĩa của rival

Danh từ · cả hai giống

  1. Đối thủ.
    • L'emporter sur ses rivauxthắng đối thủ
  2. Kẻ tình địch.
    • sans rivalvô song

Tính từ

  1. Cạnh tranh.
    • Nations rivalesnhững nước cạnh tranh

Dạng từ của rival

Số nhiềurivaux
Giống cáirivale
Giống cái số nhiềurivales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rival

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với rival

  • Nous avons perdu contre notre rival dans la concurrence des prix. Chúng tôi thua địch thủ trong cuộc đánh cược. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #834708

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rival
  • Danh từ rival

Câu hỏi thường gặp

rival nghĩa là gì?

rival (danh từ, tính từ) nghĩa là đối thủ, kẻ tình địch, cạnh tranh.

rival phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rival (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.val/.

rival là giống đực hay giống cái?

rival là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.