TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rivage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁi.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt

rivage nghĩa là bờ.

Nghĩa của rivage

Danh từ · giống đực

  1. Bờ (biển).
    • S'éloigner du rivageđi xa bờ
    • Les rivages du Vietnambờ biển Việt Nam

Dạng từ của rivage

Đi với mạo từ: un rivage · le rivage

Số nhiềurivages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bank; shore; coast

Câu hỏi thường gặp

rivage nghĩa là gì?

rivage (danh từ) nghĩa là bờ.

rivage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rivage (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.vaʒ/.

rivage là giống đực hay giống cái?

rivage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.