TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rituellement

/ʁi.tɥɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rituellement nghĩa là đều đặn, quen thuộc.

Nghĩa của rituellement

Phó từ

  1. Đều đặn; quen thuộc.
    • Il arrivait rituellement à neuf heuresông ta đến đều đặn lúc chín giờ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ ritually

Câu hỏi thường gặp

rituellement nghĩa là gì?

rituellement (phó từ) nghĩa là đều đặn, quen thuộc.

rituellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rituellement (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.tɥɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.