rituellement
/ʁi.tɥɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
rituellement nghĩa là đều đặn, quen thuộc.
Nghĩa của rituellement
Phó từ
- Đều đặn; quen thuộc.
- Il arrivait rituellement à neuf heuresông ta đến đều đặn lúc chín giờ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ ritually
Câu hỏi thường gặp
rituellement nghĩa là gì?
rituellement (phó từ) nghĩa là đều đặn, quen thuộc.
rituellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rituellement (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.tɥɛl.mɑ̃/.