rituel
rituel nghĩa là nghi lễ, nghi thức, sách nghi lễ, theo nghi lễ.
Nghĩa của rituel
Danh từ · giống đực
- Nghi lễ, nghi thức.
- Tôn giáo Sách nghi lễ.
Tính từ
- Thuộc nghi lễ; theo nghi lễ.
- Chants rituelsbài ca nghi lễ
- Theo nghi thức, theo tập tục.
- Nghĩa bóng Đều đặn; quen thuộc.
Dạng từ của rituel
Đi với mạo từ: un rituel · le rituel
| Số nhiều | rituels |
| Giống cái | rituelle |
| Giống cái số nhiều | rituelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ritual
- Danh từ ritual
Câu hỏi thường gặp
rituel nghĩa là gì?
rituel (danh từ, tính từ) nghĩa là nghi lễ, nghi thức, sách nghi lễ, theo nghi lễ.
rituel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rituel (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.tɥɛl/.
rituel là giống đực hay giống cái?
rituel là danh từ giống đực (dùng với un, le).