TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rituel

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁi.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

rituel nghĩa là nghi lễ, nghi thức, sách nghi lễ, theo nghi lễ.

Nghĩa của rituel

Danh từ · giống đực

  1. Nghi lễ, nghi thức.
  2. Tôn giáo Sách nghi lễ.

Tính từ

  1. Thuộc nghi lễ; theo nghi lễ.
    • Chants rituelsbài ca nghi lễ
  2. Theo nghi thức, theo tập tục.
  3. Nghĩa bóng Đều đặn; quen thuộc.

Dạng từ của rituel

Đi với mạo từ: un rituel · le rituel

Số nhiềurituels
Giống cáirituelle
Giống cái số nhiềurituelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ritual
  • Danh từ ritual

Câu hỏi thường gặp

rituel nghĩa là gì?

rituel (danh từ, tính từ) nghĩa là nghi lễ, nghi thức, sách nghi lễ, theo nghi lễ.

rituel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rituel (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.tɥɛl/.

rituel là giống đực hay giống cái?

rituel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.