TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ritualiste

/ʁi.tɥa.list/ giọng máy của trình duyệt

ritualiste nghĩa là nghi thức chủ nghĩa, nệ nghi thức, người nệ nghi thức.

Nghĩa của ritualiste

Tính từ

  1. Nghi thức chủ nghĩa, nệ nghi thức.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người nghi thức chủ nghĩa, người nệ nghi thức.

Dạng từ của ritualiste

Số nhiềuritualistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ritualist

Câu hỏi thường gặp

ritualiste nghĩa là gì?

ritualiste (tính từ, danh từ) nghĩa là nghi thức chủ nghĩa, nệ nghi thức, người nệ nghi thức.

ritualiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ritualiste (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.tɥa.list/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.