TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ritournelle

danh từ giống cái (f)
/ʁi.tuʁ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

ritournelle nghĩa là câu thòng.

Nghĩa của ritournelle

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc Câu thòng.
  2. Thân mật Câu nhắc đi nhắc lại.
    • C'est toujours la mêmte ritournellecó một câu cứ nhắc đi nhắc lại mãi

Dạng từ của ritournelle

Đi với mạo từ: une ritournelle · la ritournelle

Số nhiềuritournelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ refrain (music)

Câu hỏi thường gặp

ritournelle nghĩa là gì?

ritournelle (danh từ) nghĩa là câu thòng.

ritournelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ritournelle (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.tuʁ.nɛl/.

ritournelle là giống đực hay giống cái?

ritournelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.