TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rite

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁit/ giọng máy của trình duyệt

rite nghĩa là nghi lễ.

Nghĩa của rite

Danh từ · giống đực

  1. Nghi lễ.
    • Les rites protestantsnghi lễ đạo tin lành
    • Rites funèbresnghi lễ đám tang
  2. Nghi thức, tập tục.
    • Les rites de la politessetập tục lễ độ

Dạng từ của rite

Đi với mạo từ: un rite · le rite

Số nhiềurites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rite

Câu hỏi thường gặp

rite nghĩa là gì?

rite (danh từ) nghĩa là nghi lễ.

rite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rite (giọng Pháp chuẩn): /ʁit/.

rite là giống đực hay giống cái?

rite là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.