rite
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁit/ giọng máy của trình duyệt
rite nghĩa là nghi lễ, nghi thức, tập tục.
Nghĩa của rite
Danh từ · giống đực
- Nghi lễ.
- Les rites protestantsnghi lễ đạo tin lành
- Rites funèbresnghi lễ đám tang
- Nghi thức, tập tục.
- Les rites de la politessetập tục lễ độ
Dạng từ của rite
Đi với mạo từ: un rite · le rite
| Số nhiều | rites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rite
Câu hỏi thường gặp
rite nghĩa là gì?
rite (danh từ) nghĩa là nghi lễ, nghi thức, tập tục.
rite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rite (giọng Pháp chuẩn): /ʁit/.
rite là giống đực hay giống cái?
rite là danh từ giống đực (dùng với un, le).