ritardando
/ʁitaʁdɑ̃do/ giọng máy của trình duyệt
ritardando nghĩa là kìm dần lại, nhịp kìm dần lại.
Nghĩa của ritardando
Phó từ
- Âm nhạc Kìm dần lại.
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc Nhịp kìm dần lại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ ritardando
- Danh từ ritardando
Câu hỏi thường gặp
ritardando nghĩa là gì?
ritardando (phó từ, danh từ) nghĩa là kìm dần lại, nhịp kìm dần lại.
ritardando phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ritardando (giọng Pháp chuẩn): /ʁitaʁdɑ̃do/.