TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ritardando

/ʁitaʁdɑ̃do/ giọng máy của trình duyệt

ritardando nghĩa là kìm dần lại, nhịp kìm dần lại.

Nghĩa của ritardando

Phó từ

  1. Âm nhạc Kìm dần lại.

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Nhịp kìm dần lại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ ritardando
  • Danh từ ritardando

Câu hỏi thường gặp

ritardando nghĩa là gì?

ritardando (phó từ, danh từ) nghĩa là kìm dần lại, nhịp kìm dần lại.

ritardando phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ritardando (giọng Pháp chuẩn): /ʁitaʁdɑ̃do/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.