risée
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt
risée nghĩa là sự cười nhạo, trò cười.
Nghĩa của risée
Danh từ · giống cái
- Sự cười nhạo.
- Être un objet de riséelàm cái đích cho người ta cười nhạo
- Trò cười.
- Être la risée de touslàm trò cười cho thiên hạ
- Từ cũ, nghĩa cũ Tiếng cười ồn ào.
- Hàng hải Cơn gió bất thần.
Dạng từ của risée
Đi với mạo từ: une risée · la risée
| Số nhiều | risées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ outburst of laughter; mockery, mocking; laughing stock (an object of ridicule, someone who is publicly ridiculed)
- Danh từ small, sudden gust of wind; ripple caused by such
Câu hỏi thường gặp
risée nghĩa là gì?
risée (danh từ) nghĩa là sự cười nhạo, trò cười.
risée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của risée (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.ze/.
risée là giống đực hay giống cái?
risée là danh từ giống cái (dùng với une, la).