TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ristourne

danh từ giống cái (f)
/ʁis.tuʁn/ giọng máy của trình duyệt

ristourne nghĩa là tiền bớt, tiền hoa hồng, tiền chia lãi.

Nghĩa của ristourne

Danh từ · giống cái

  1. Tiền bớt (khi bán hàng); tiền hoa hồng.
  2. Tiền chia lãi (của hợp tác xã tiêu thụ).
  3. Sự hoàn lại phí bảo hiểm có trừ bớt.
  4. Hàng hải Sự hủy hợp đồng bảo hiểm.

Dạng từ của ristourne

Đi với mạo từ: une ristourne · la ristourne

Số nhiềuristournes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discount; rebate

Câu hỏi thường gặp

ristourne nghĩa là gì?

ristourne (danh từ) nghĩa là tiền bớt, tiền hoa hồng, tiền chia lãi.

ristourne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ristourne (giọng Pháp chuẩn): /ʁis.tuʁn/.

ristourne là giống đực hay giống cái?

ristourne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.