ristourne
ristourne nghĩa là tiền bớt, tiền hoa hồng, tiền chia lãi.
Nghĩa của ristourne
Danh từ · giống cái
- Tiền bớt (khi bán hàng); tiền hoa hồng.
- Tiền chia lãi (của hợp tác xã tiêu thụ).
- Sự hoàn lại phí bảo hiểm có trừ bớt.
- Hàng hải Sự hủy hợp đồng bảo hiểm.
Dạng từ của ristourne
Đi với mạo từ: une ristourne · la ristourne
| Số nhiều | ristournes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discount; rebate
Câu hỏi thường gặp
ristourne nghĩa là gì?
ristourne (danh từ) nghĩa là tiền bớt, tiền hoa hồng, tiền chia lãi.
ristourne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ristourne (giọng Pháp chuẩn): /ʁis.tuʁn/.
ristourne là giống đực hay giống cái?
ristourne là danh từ giống cái (dùng với une, la).