risqué
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁis.ke/ giọng máy của trình duyệt
risqué nghĩa là liều, mạo hiểm, quá đáng.
Nghĩa của risqué
Tính từ
- Liều, mạo hiểm.
- C'est trop risquéliều quá
- Quá đáng.
- Plaisanterie risquéecâu đùa quá đáng
Dạng từ của risqué
| Số nhiều | risqués |
| Giống cái | risquée |
| Giống cái số nhiều | risquées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ risky
Câu hỏi thường gặp
risqué nghĩa là gì?
risqué (tính từ) nghĩa là liều, mạo hiểm, quá đáng.
risqué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của risqué (giọng Pháp chuẩn): /ʁis.ke/.