TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

risqué

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁis.ke/ giọng máy của trình duyệt

risqué nghĩa là liều, mạo hiểm, quá đáng.

Nghĩa của risqué

Tính từ

  1. Liều, mạo hiểm.
    • C'est trop risquéliều quá
  2. Quá đáng.
    • Plaisanterie risquéecâu đùa quá đáng

Dạng từ của risqué

Số nhiềurisqués
Giống cáirisquée
Giống cái số nhiềurisquées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ risky

Câu hỏi thường gặp

risqué nghĩa là gì?

risqué (tính từ) nghĩa là liều, mạo hiểm, quá đáng.

risqué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của risqué (giọng Pháp chuẩn): /ʁis.ke/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.