TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

travers

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/tʁa.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

travers nghĩa là nét kỳ cục, tật, bề ngang.

Nghĩa của travers

Danh từ · giống đực

  1. Nét kỳ cục, tật.
    • C'était une bonne femme malgré ses petits traversđó là một phụ nữ tốt mặc dầu những tật nhỏ của mà ta
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Bề ngang.
    • Un travers de doigtmột bề ngang ngón tay

Dạng từ của travers

Đi với mạo từ: un travers · le travers

Họ từ của travers

Cụm từ, thành ngữ với travers

  • à tort et à travers — xem tort
  • à travers — qua
    • Voir à travers le verrenhìn qua thuỷ tinh
    • Passer à travers la fouleđi qua đám đông
  • au travers — xuyên qua
  • au travers de — qua giữa
    • Au travers de l'ennemiqua giữa quân địch
  • de travers — nghiêng, lệch; vẹo; sai, lệch sai
    • Mettre sa casquette de traversđội lệch mũ cát két
    • Avoir les jambes de traverscó cẳng chân vẹo
  • en travers — ngang chiều sóng
    • Se mettre en travers du cheminđứng ngang đường
  • mer de travers — biển đập ngang vào thành tàu
  • par le travers — như en travers
  • passer au travers — thoát khỏi nguy hiểm; tránh khỏi trừng phạt
  • regarder de travers — xem regarder

Câu ví dụ với travers

  • La Seine passe au travers de Paris. Sông Seine chảy qua Paris.Tatoeba #390505
  • Ça sera un bon souvenir de mon voyage à travers les États-Unis. Cái này sẽ là một kỷ niệm tốt của cuộc du ngoạn xung quanh nước Mỹ.Tatoeba #3403
  • Est-il nécessaire d'élargir la connaissance de l'Homme à travers l'exploration de l'espace ? Có cần thiết phải mở rộng sự hiểu biết của con người thông qua thăm dò vũ trụ không?Tatoeba #3963
  • Je veux voyager à travers le monde. Tôi muốn đi vòng quanh thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8387669
  • Le vocable « théorie » est souvent employé de travers. Từ "giả thuyết" rất hay bị lạm dụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1269321
  • Une étrange bête erre à travers les bois. Một con thú kỳ lạ đang băng qua khu rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5373772
  • Vous vous trouvez en travers de mon chemin. Bạn ở trên con đường của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9420416
  • Tu te trouves en travers de mon chemin. Bạn ở trên con đường của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9420419

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ outside (the external part of); wide side (the side of which the width is measured); border toll; oddity, irregularity of mind and mood, unfortunate disposition, defect of character

Câu hỏi thường gặp

travers nghĩa là gì?

travers (danh từ) nghĩa là nét kỳ cục, tật, bề ngang.

travers phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của travers (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.vɛʁ/.

travers là giống đực hay giống cái?

travers là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.