tort
tort nghĩa là sự sai, lỗi.
Nghĩa của tort
Danh từ · giống đực
- Sự sai, lỗi. (biên soạn)
- Avoir tort: sai, có lỗi. (biên soạn)
- Thiệt hại. (biên soạn)
Dạng từ của tort
Đi với mạo từ: un tort · le tort
| Số nhiều | torts |
Họ từ của tort
Câu ví dụ với tort
- C'est moi qui suis en tort. Tại vì tôi nhầm hay là điều đó sai vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2109218
- J'admettrai que j'ai tort. Tôi thừa nhận là tôi sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8365657
- Ils m'ont accusé à tort. Họ vu oan cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13489869
- Tu avais tort après tout. Cậu sai từ đầu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6937027
- Vous aviez tort après tout. Cậu sai từ đầu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6937029
- Elle a eu tort. Cô ấy đã sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1759955
- Vous avez complètement tort. Bạn đã hoàn toàn sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1939457
- Tu as complètement tort. Bạn đã hoàn toàn sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2145757
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fault; wrong, error
Câu hỏi thường gặp
tort nghĩa là gì?
tort (danh từ) nghĩa là sự sai, lỗi.
tort phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tort (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁ/.
tort là giống đực hay giống cái?
tort là danh từ giống đực (dùng với un, le).