TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

torticolis

danh từ giống đực (m)
/tɔʁ.ti.kɔ.li/ giọng máy của trình duyệt

torticolis nghĩa là chứng vẹo cổ.

Nghĩa của torticolis

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chứng vẹo cổ.

Dạng từ của torticolis

Đi với mạo từ: un torticolis · le torticolis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stiff neck, crick in the neck

Câu hỏi thường gặp

torticolis nghĩa là gì?

torticolis (danh từ) nghĩa là chứng vẹo cổ.

torticolis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của torticolis (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁ.ti.kɔ.li/.

torticolis là giống đực hay giống cái?

torticolis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.