TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tourte

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tuʁt/ giọng máy của trình duyệt

tourte nghĩa là bánh bao, bánh mì tròn, đần, ngốc.

Nghĩa của tourte

Danh từ · giống cái

  1. Bánh bao.
    • Tourte à la viandebánh bao nhân thịt
  2. Tiếng địa phương Bánh mì tròn.
  3. Thông tục Người đần, người ngốc.
    • Ce monsieur n'est qu'une tourtecái ông ấy chỉ là một người ngốc

Tính từ

  1. Thông tục Đần, ngốc.
    • Une très belle fille mais un peu tourtemột cô gái rất xinh nhưng hơi đần

Dạng từ của tourte

Đi với mạo từ: une tourte · la tourte

Số nhiềutourtes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tourte

Đồng nghĩa

Họ từ của tourte

Câu ví dụ với tourte

  • Qui a fait cette tourte ? Ai đã làm ra chiếc bánh này? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #777568

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ passenger pigeon, Ectopistes migratorius; dove
  • Danh từ meat pie.; Any kind of salted pie with vegetables, cheese etc, generally covered by undercrust (abaisse). Can be with fruits too.

Câu hỏi thường gặp

tourte nghĩa là gì?

tourte (danh từ, tính từ) nghĩa là bánh bao, bánh mì tròn, đần, ngốc.

tourte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tourte (giọng Pháp chuẩn): /tuʁt/.

tourte là giống đực hay giống cái?

tourte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.