tourte
tourte nghĩa là bánh bao, bánh mì tròn, đần, ngốc.
Nghĩa của tourte
Danh từ · giống cái
- Bánh bao.
- Tourte à la viandebánh bao nhân thịt
- Tiếng địa phương Bánh mì tròn.
- Thông tục Người đần, người ngốc.
- Ce monsieur n'est qu'une tourtecái ông ấy chỉ là một người ngốc
Tính từ
- Thông tục Đần, ngốc.
- Une très belle fille mais un peu tourtemột cô gái rất xinh nhưng hơi đần
Dạng từ của tourte
Đi với mạo từ: une tourte · la tourte
| Số nhiều | tourtes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tourte
Đồng nghĩa
Họ từ của tourte
Câu ví dụ với tourte
- Qui a fait cette tourte ? Ai đã làm ra chiếc bánh này? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #777568
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ passenger pigeon, Ectopistes migratorius; dove
- Danh từ meat pie.; Any kind of salted pie with vegetables, cheese etc, generally covered by undercrust (abaisse). Can be with fruits too.
Câu hỏi thường gặp
tourte nghĩa là gì?
tourte (danh từ, tính từ) nghĩa là bánh bao, bánh mì tròn, đần, ngốc.
tourte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tourte (giọng Pháp chuẩn): /tuʁt/.
tourte là giống đực hay giống cái?
tourte là danh từ giống cái (dùng với une, la).