TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

touron

danh từ giống đực (m)
/tu.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

touron nghĩa là kẹo hạnh.

Nghĩa của touron

Danh từ · giống đực

  1. Kẹo hạnh.

Dạng từ của touron

Đi với mạo từ: un touron · le touron

Số nhiềutourons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turron (Spanish form of nougat)

Câu hỏi thường gặp

touron nghĩa là gì?

touron (danh từ) nghĩa là kẹo hạnh.

touron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của touron (giọng Pháp chuẩn): /tu.ʁɔ̃/.

touron là giống đực hay giống cái?

touron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.